Thông tư 50/2026: Nới LDR lên 95%, ngân hàng có thêm dư địa cho vay nhưng chuẩn thanh khoản cũng cao hơn
Thông tư 50/2026/TT-NHNN sẽ có hiệu lực từ ngày 01/12/2026, với thay đổi đáng chú ý nhất là tiếp tục sử dụng tỷ lệ LDR thay vì chuyển sang CDR như dự thảo trước đó, đồng thời nâng trần LDR từ 85% lên 95% khi ngân hàng bước vào lộ trình áp dụng các tiêu chuẩn thanh khoản mới. Đây là điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động vốn và áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng có xu hướng gia tăng.
Tính đến ngày 28/09/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,6 triệu tỷ đồng, tăng 13,2% so với đầu năm. Tại 27 ngân hàng, LDR cuối quý II/2026 đã tăng 118 điểm cơ bản so với quý trước và 255 điểm cơ bản so với đầu năm. Dù vẫn nằm dưới trần 85% hiện tại, xu hướng tăng khá nhanh cho thấy khoảng cách giữa tăng trưởng cho vay và khả năng huy động vốn đang dần thu hẹp. Nếu tín dụng tiếp tục duy trì tốc độ cao, đây có thể trở thành một trong những nút thắt đối với khả năng mở rộng cho vay của ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, việc nâng trần LDR lên 95% về lý thuyết sẽ tạo thêm dư địa cho các ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay. Hiểu đơn giản, nếu trước đây cứ 100 đồng tiền gửi ngân hàng chỉ được duy trì dư nợ cho vay tối đa tương ứng khoảng 85 đồng theo giới hạn LDR, thì ngưỡng mới cho phép tỷ lệ này cao hơn. Điều này có thể giúp giảm áp lực huy động vốn bằng mọi giá khi nhu cầu tín dụng tăng mạnh, qua đó hạn chế phần nào áp lực tăng chi phí vốn.
Tuy nhiên, tác động thực tế không đơn giản là tất cả ngân hàng đều được cộng thêm 10 điểm phần trăm dư địa cho vay. Công thức tính LDR mới cũng thay đổi đáng kể. Mẫu số được mở rộng khi có thể tính thêm một số nguồn như vốn vay nước ngoài, vốn điều lệ, các quỹ, lợi nhuận chưa phân phối và nguồn vốn liên ngân hàng ròng. Ngược lại, trái phiếu doanh nghiệp và một số khoản cấp tín dụng ngoài cho vay sẽ được trừ khỏi mẫu số. Vì vậy, ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn, lợi nhuận giữ lại cao hoặc cơ cấu nguồn vốn đa dạng có thể hưởng lợi nhiều hơn, trong khi những ngân hàng nắm giữ nhiều trái phiếu doanh nghiệp hoặc có tỷ trọng cấp tín dụng ngoài cho vay lớn sẽ không được hưởng lợi tương đương.
Điểm đáng chú ý khác là Thông tư 50 không chỉ “nới” thanh khoản mà đồng thời đưa hệ thống ngân hàng tiến gần hơn tới Basel III thông qua LCR và NSFR.
LCR đo khả năng ngân hàng sở hữu đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để đáp ứng dòng tiền ra trong 30 ngày căng thẳng. Theo lộ trình mới, tỷ lệ này bắt đầu ở mức 50% từ tháng 10/2028, sau đó tăng dần lên 100% từ tháng 10/2033. So với dự thảo trước đây, lộ trình đã được kéo giãn thêm và mức khởi đầu thấp hơn, giúp các ngân hàng có thêm thời gian chuẩn bị.
Trong khi đó, NSFR yêu cầu ngân hàng có nguồn vốn đủ ổn định để tài trợ cho tài sản trong thời gian dài hơn. Tỷ lệ này dự kiến bắt đầu ở mức 90% từ tháng 10/2028, tăng lên 95% năm 2029 và 100% từ năm 2030. Điều này khuyến khích ngân hàng tăng nguồn vốn trung và dài hạn, giảm việc dùng tiền gửi ngắn hạn để tài trợ các khoản vay dài hạn.
Như vậy, điểm quan trọng của Thông tư 50 nằm ở sự cân bằng giữa hai mục tiêu. Trong ngắn hạn, cơ chế mới linh hoạt hơn và có thể giảm áp lực thanh khoản, tạo điều kiện để hệ thống tiếp tục cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Nhưng về trung và dài hạn, các ngân hàng vẫn phải nâng chất lượng bảng cân đối, duy trì nhiều tài sản thanh khoản hơn và xây dựng cơ cấu nguồn vốn ổn định hơn.
Điều này cũng đồng nghĩa tác động lên lợi nhuận ngân hàng không hoàn toàn một chiều. LDR cao hơn có thể tạo thêm dư địa cho vay và hỗ trợ tăng trưởng tài sản sinh lãi. Ngược lại, yêu cầu LCR khiến ngân hàng phải nắm giữ nhiều tiền mặt, trái phiếu Chính phủ hoặc các tài sản thanh khoản cao hơn, vốn thường có lợi suất thấp hơn tín dụng. NSFR cũng có thể thúc đẩy cạnh tranh huy động nguồn vốn trung và dài hạn, từ đó gây áp lực lên chi phí vốn đối với những ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn ngắn hạn.
Vì vậy, nhóm hưởng lợi rõ hơn không nhất thiết là ngân hàng có LDR cao nhất, mà là những ngân hàng vừa còn khả năng mở rộng tín dụng, vừa có cấu trúc vốn đủ tốt để đáp ứng các tiêu chuẩn thanh khoản mới mà không phải tăng mạnh chi phí huy động. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn hoặc phải điều chỉnh mạnh cơ cấu tài sản để đáp ứng LCR và NSFR có thể chịu chi phí chuyển đổi cao hơn.
Nhìn tổng thể, Thông tư 50/2026 là bước chuyển đáng chú ý trong cách NHNN quản lý thanh khoản ngân hàng: không siết mạnh ngay lập tức mà tạo một giai đoạn chuyển tiếp tương đối dài, đồng thời mở thêm dư địa cho tín dụng trước khi các chuẩn Basel III được áp dụng đầy đủ. Với nhà đầu tư, yếu tố cần theo dõi trong các quý tới không chỉ là tăng trưởng tín dụng, mà còn là LDR, chi phí huy động, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn và khả năng đáp ứng LCR, NSFR của từng ngân hàng. Đây sẽ là những yếu tố quyết định ngân hàng nào thực sự chuyển được dư địa chính sách thành tăng trưởng lợi nhuận bền vững.
Nhà đầu tư quan tâm đến tác động của Thông tư 50 và muốn đánh giá ngân hàng nào có khả năng hưởng lợi rõ hơn có thể liên hệ Duy Anh qua trang tiểu sử để được tư vấn đầu tư trực tiếp.